起つ (たつ) — dậy, đứng dậy, đứng lên; kết nạp (chính trị)
起つ
KHỞI
Dậy, đứng dậy, đứng lên; kết nạp (chính trị)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 起つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 起つ/たつ |
| Quá khứ (た) | 起った |
| Phủ định (未然) | 起たない |
| Lịch sự (丁寧) | 起ちます |
| te (て) | 起って |
| Khả năng (可能) | 起てる |
| Thụ động (受身) | 起たれる |
| Sai khiến (使役) | 起たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 起たせられる |
| Điều kiện (条件) | 起てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 起て |
| Ý chí (意向) | 起とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 起つな |

