居る (いる おる) — có; ở; sống; có mặt
居る
CƯ
い る
Có; ở; sống; có mặt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 居る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 居る/いる |
| Quá khứ (た) | 居た |
| Phủ định (未然) | 居ない |
| Lịch sự (丁寧) | 居ます |
| te (て) | 居て |
| Khả năng (可能) | 居られる |
| Thụ động (受身) | 居られる |
| Sai khiến (使役) | 居させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 居させられる |
| Điều kiện (条件) | 居れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 居ろ |
| Ý chí (意向) | 居よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 居るな |

