湧く (わく) — nảy ra
湧く
DŨNG
わ く
JLPTN2
Nảy ra
Trỗi dậy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 湧く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 湧く/わく |
| Quá khứ (た) | 湧いた |
| Phủ định (未然) | 湧かない |
| Lịch sự (丁寧) | 湧きます |
| te (て) | 湧いて |
| Khả năng (可能) | 湧ける |
| Thụ động (受身) | 湧かれる |
| Sai khiến (使役) | 湧かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 湧かせられる |
| Điều kiện (条件) | 湧けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 湧け |
| Ý chí (意向) | 湧こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 湧くな |

