沸き立つ (わきたつ) — sôi
沸き立つ
PHÍ LẬP
わ き た つ
Sôi
沸
き
立
つ
怒
り
Tức giận điên người/ giận sôi máu
Sôi sục
〔
議論
が
〕
沸
き
立
つ
Tranh luận đang sôi sục (lên đến cao trào) .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 沸き立つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 沸き立つ/わきたつ |
| Quá khứ (た) | 沸き立った |
| Phủ định (未然) | 沸き立たない |
| Lịch sự (丁寧) | 沸き立ちます |
| te (て) | 沸き立って |
| Khả năng (可能) | 沸き立てる |
| Thụ động (受身) | 沸き立たれる |
| Sai khiến (使役) | 沸き立たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 沸き立たせられる |
| Điều kiện (条件) | 沸き立てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 沸き立て |
| Ý chí (意向) | 沸き立とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 沸き立つな |

