沸く (わく) — sôi lên
沸く
PHÍ
わ く
わ く
JLPTN4
Sôi lên
お
湯
が
沸
くと
音
の
鳴
るやかん
Khi nước sôi, ấm sẽ réo .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 沸く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 沸く/わく |
| Quá khứ (た) | 沸いた |
| Phủ định (未然) | 沸かない |
| Lịch sự (丁寧) | 沸きます |
| te (て) | 沸いて |
| Khả năng (可能) | 沸ける |
| Thụ động (受身) | 沸かれる |
| Sai khiến (使役) | 沸かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 沸かせられる |
| Điều kiện (条件) | 沸けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 沸け |
| Ý chí (意向) | 沸こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 沸くな |

