煎じる (せんじる) — đúc
煎じる
TIÊN
せ ん じ る
せ ん じ る
Đúc
Rang.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 煎じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 煎じる/せんじる |
| Quá khứ (た) | 煎じた |
| Phủ định (未然) | 煎じない |
| Lịch sự (丁寧) | 煎じます |
| te (て) | 煎じて |
| Khả năng (可能) | 煎じられる |
| Thụ động (受身) | 煎じられる |
| Sai khiến (使役) | 煎じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 煎じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 煎じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 煎じろ |
| Ý chí (意向) | 煎じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 煎じるな |

