煮える (にえる) — chín; nhừ
煮える
CHỬ
に え る
JLPTN2
Chín; nhừ
豆
が
煮
える
Đậu đã nhừ
Phát cáu
心
が
煮
える
Cơn bực tức đang sôi trong lòng .
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 煮える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 煮える/にえる |
| Quá khứ (た) | 煮えた |
| Phủ định (未然) | 煮えない |
| Lịch sự (丁寧) | 煮えます |
| te (て) | 煮えて |
| Khả năng (可能) | 煮えられる |
| Thụ động (受身) | 煮えられる |
| Sai khiến (使役) | 煮えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 煮えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 煮えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 煮えろ |
| Ý chí (意向) | 煮えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 煮えるな |

