煮る (にる) — nấu
煮る
CHỬ
に る
JLPTN2
Nấu
ふたをしないで
ソース
が
好
みの
濃度
になるまでぐつぐつ
煮
る
Đun mở vung cho đến khi nước sốt đạt được độ đặc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 煮る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 煮る/にる |
| Quá khứ (た) | 煮た |
| Phủ định (未然) | 煮ない |
| Lịch sự (丁寧) | 煮ます |
| te (て) | 煮て |
| Khả năng (可能) | 煮られる |
| Thụ động (受身) | 煮られる |
| Sai khiến (使役) | 煮させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 煮させられる |
| Điều kiện (条件) | 煮れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 煮ろ |
| Ý chí (意向) | 煮よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 煮るな |

