茹だる (ゆだる うだる) — mệt mỏi do nắng nóng
茹だる
NHƯ
ゆ だ る
Luộc trứng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 茹だる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 茹だる/ゆだる |
| Quá khứ (た) | 茹だった |
| Phủ định (未然) | 茹だらない |
| Lịch sự (丁寧) | 茹だります |
| te (て) | 茹だって |
| Khả năng (可能) | 茹だれる |
| Thụ động (受身) | 茹だられる |
| Sai khiến (使役) | 茹だらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 茹だらせられる |
| Điều kiện (条件) | 茹だれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 茹だれ |
| Ý chí (意向) | 茹だろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 茹だるな |

