生まれる (うまれる) — đản sinh
生まれる
SANH
う ま れ る
JLPTN5
Đản sinh
Được sinh ra; sinh ra
Lọt lòng
Ra đời
Sanh.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生まれる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生まれる/うまれる |
| Quá khứ (た) | 生まれた |
| Phủ định (未然) | 生まれない |
| Lịch sự (丁寧) | 生まれます |
| te (て) | 生まれて |
| Khả năng (可能) | 生まれられる |
| Thụ động (受身) | 生まれられる |
| Sai khiến (使役) | 生まれさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生まれさせられる |
| Điều kiện (条件) | 生まれれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生まれろ |
| Ý chí (意向) | 生まれよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生まれるな |

