Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
浮ぶ (うかぶ) — trôi nổi
PHÙ
浮ぶ
trôi nổi
浮気 うわき
hay thay đổi; không trung thành; gàn dở; bướng bỉnh; cặp bồ; lăng nhăng; không chung thủy
浮気者 うわきもの
người lừa đảo, người gian lận
浮気性 うわきしょう
lăng nhăng
浮気女 うわきおんな
người đàn bà nhếch nhác bẩn thỉu, con gái
浮気心 うわきごころ
lòng chăng hoa; tâm lý ngoại tình