寝覚める (ねざめる) — tỉnh dậy, thức dậy
寝覚める
TẨM GIÁC
ね ざ め る
Tỉnh dậy, thức dậy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 寝覚める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 寝覚める/ねざめる |
| Quá khứ (た) | 寝覚めた |
| Phủ định (未然) | 寝覚めない |
| Lịch sự (丁寧) | 寝覚めます |
| te (て) | 寝覚めて |
| Khả năng (可能) | 寝覚められる |
| Thụ động (受身) | 寝覚められる |
| Sai khiến (使役) | 寝覚めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 寝覚めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 寝覚めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 寝覚めろ |
| Ý chí (意向) | 寝覚めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 寝覚めるな |

