延べる (のべる) — giãn rộng; kéo dài; vươn rộng; mở rộng; cơi nới
延べる
DUYÊN
の べ る
の べ る
Giãn rộng; kéo dài; vươn rộng; mở rộng; cơi nới
床
を
延
べる
Mở rộng sàn nhà
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 延べる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 延べる/のべる |
| Quá khứ (た) | 延べた |
| Phủ định (未然) | 延べない |
| Lịch sự (丁寧) | 延べます |
| te (て) | 延べて |
| Khả năng (可能) | 延べられる |
| Thụ động (受身) | 延べられる |
| Sai khiến (使役) | 延べさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 延べさせられる |
| Điều kiện (条件) | 延べれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 延べろ |
| Ý chí (意向) | 延べよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 延べるな |

