広げる (ひろげる) — bành
広げる
QUẢNG
ひ ろ げ る
JLPTN2
Bành
Bạnh ra; mở rộng ra; giãn rộng ra; làm cho rộng ra; xoè ra; trải ra
Chia
Kéo
Mở rộng
Vươn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 広げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 広げる/ひろげる |
| Quá khứ (た) | 広げた |
| Phủ định (未然) | 広げない |
| Lịch sự (丁寧) | 広げます |
| te (て) | 広げて |
| Khả năng (可能) | 広げられる |
| Thụ động (受身) | 広げられる |
| Sai khiến (使役) | 広げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 広げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 広げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 広げろ |
| Ý chí (意向) | 広げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 広げるな |

