拡げる (ひろげる) — mở rộng, trải dài
拡げる
KHUẾCH
ひ ろ げ る
Mở rộng, trải dài
Lan rộng; mở rộng
Mở ra
Làm cho phát triển mạnh mẽ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 拡げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 拡げる/ひろげる |
| Quá khứ (た) | 拡げた |
| Phủ định (未然) | 拡げない |
| Lịch sự (丁寧) | 拡げます |
| te (て) | 拡げて |
| Khả năng (可能) | 拡げられる |
| Thụ động (受身) | 拡げられる |
| Sai khiến (使役) | 拡げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 拡げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 拡げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 拡げろ |
| Ý chí (意向) | 拡げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 拡げるな |

