伸ばす (のばす) — giăng
伸ばす
THÂN
の ば す
JLPTN3
Giăng
Hoãn; mở rộng
Kéo
Kéo vào
Làm thẳng ra; kéo dài ra
Lằng nhằng
Thẳng cẳng
Vươn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 伸ばす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 伸ばす/のばす |
| Quá khứ (た) | 伸ばした |
| Phủ định (未然) | 伸ばさない |
| Lịch sự (丁寧) | 伸ばします |
| te (て) | 伸ばして |
| Khả năng (可能) | 伸ばせる |
| Thụ động (受身) | 伸ばされる |
| Sai khiến (使役) | 伸ばさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 伸ばさせられる |
| Điều kiện (条件) | 伸ばせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 伸ばせ |
| Ý chí (意向) | 伸ばそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 伸ばすな |

