遅らせる (おくらせる) — để thoái thác cái gì đó
遅らせる
TRÌ
お く ら せ る
Để thoái thác cái gì đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遅らせる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遅らせる/おくらせる |
| Quá khứ (た) | 遅らせた |
| Phủ định (未然) | 遅らせない |
| Lịch sự (丁寧) | 遅らせます |
| te (て) | 遅らせて |
| Khả năng (可能) | 遅らせられる |
| Thụ động (受身) | 遅らせられる |
| Sai khiến (使役) | 遅らせさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遅らせさせられる |
| Điều kiện (条件) | 遅らせれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遅らせろ |
| Ý chí (意向) | 遅らせよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遅らせるな |
遅らせる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 遅らせる
遅らす
làm cho muộn

