引きずる (ひきずる) — kéo lê
引きずる
DẪN
ひ き ず る
ひ き ず る
JLPTN1
Kéo lê
長引
く
不況
の
影響
を
引
きずる
Bị ảnh hưởng bởi suy thoái kéo dài
Vãn.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引きずる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引きずる/ひきずる |
| Quá khứ (た) | 引きずった |
| Phủ định (未然) | 引きずらない |
| Lịch sự (丁寧) | 引きずります |
| te (て) | 引きずって |
| Khả năng (可能) | 引きずれる |
| Thụ động (受身) | 引きずられる |
| Sai khiến (使役) | 引きずらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引きずらせられる |
| Điều kiện (条件) | 引きずれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引きずれ |
| Ý chí (意向) | 引きずろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引きずるな |

