行う (おこなう) — cử hành
行う
HÀNH
お こ な う
JLPTN4
Cử hành
Tổ chức; thực hiện; tiến hành; làm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 行う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 行う/おこなう |
| Quá khứ (た) | 行った |
| Phủ định (未然) | 行わない |
| Lịch sự (丁寧) | 行います |
| te (て) | 行って |
| Khả năng (可能) | 行える |
| Thụ động (受身) | 行われる |
| Sai khiến (使役) | 行わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 行わせられる |
| Điều kiện (条件) | 行えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 行え |
| Ý chí (意向) | 行おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 行うな |

