仕る (つかまつる) — phục vụ, làm
仕る
SĨ
つ か ま つ る
Phục vụ, làm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕る/つかまつる |
| Quá khứ (た) | 仕った |
| Phủ định (未然) | 仕らない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕ります |
| te (て) | 仕って |
| Khả năng (可能) | 仕れる |
| Thụ động (受身) | 仕られる |
| Sai khiến (使役) | 仕らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕らせられる |
| Điều kiện (条件) | 仕れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕れ |
| Ý chí (意向) | 仕ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕るな |

