奉じる (ほうじる) — để tuân theo; để đi theo
奉じる
PHỤNG
ほ う じ る
ほ う じ る
Để tuân theo; để đi theo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 奉じる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 奉じる/ほうじる |
| Quá khứ (た) | 奉じた |
| Phủ định (未然) | 奉じない |
| Lịch sự (丁寧) | 奉じます |
| te (て) | 奉じて |
| Khả năng (可能) | 奉じられる |
| Thụ động (受身) | 奉じられる |
| Sai khiến (使役) | 奉じさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 奉じさせられる |
| Điều kiện (条件) | 奉じれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 奉じろ |
| Ý chí (意向) | 奉じよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 奉じるな |

