仕える (つかえる) — phụng sự; phục vụ
仕える
SĨ
つ か え る
つ か え る
つ か え る
JLPTN1
Phụng sự; phục vụ
国王
に
仕
える
Phụng sự cho đức Vua .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仕える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕える/つかえる |
| Quá khứ (た) | 仕えた |
| Phủ định (未然) | 仕えない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕えます |
| te (て) | 仕えて |
| Khả năng (可能) | 仕えられる |
| Thụ động (受身) | 仕えられる |
| Sai khiến (使役) | 仕えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 仕えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕えろ |
| Ý chí (意向) | 仕えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕えるな |

