手伝う (てつだう) — giúp
手伝う
THỦ TRUYỀN
て つ だ う
JLPTN4
Giúp
手伝
うって
約束
するよ
。
Tôi hứa với bạn tôi sẽ giúp bạn.
Giúp đỡ
Làm giúp, làm hộ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 手伝う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 手伝う/てつだう |
| Quá khứ (た) | 手伝った |
| Phủ định (未然) | 手伝わない |
| Lịch sự (丁寧) | 手伝います |
| te (て) | 手伝って |
| Khả năng (可能) | 手伝える |
| Thụ động (受身) | 手伝われる |
| Sai khiến (使役) | 手伝わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 手伝わせられる |
| Điều kiện (条件) | 手伝えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 手伝え |
| Ý chí (意向) | 手伝おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 手伝うな |

