靡く (なびく) — bay; bay lật phật
靡く
MĨ
な び く
Bay; bay lật phật
(
人
)
の
足
の
周
りで
パタパタ
なびく
コート
Tà áo khoác bay lật phật quanh chân
Cúi mình; oằn mình
風
になびく
Oằn mình trước gió
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 靡く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 靡く/なびく |
| Quá khứ (た) | 靡いた |
| Phủ định (未然) | 靡かない |
| Lịch sự (丁寧) | 靡きます |
| te (て) | 靡いて |
| Khả năng (可能) | 靡ける |
| Thụ động (受身) | 靡かれる |
| Sai khiến (使役) | 靡かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 靡かせられる |
| Điều kiện (条件) | 靡けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 靡け |
| Ý chí (意向) | 靡こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 靡くな |

