羽ばたく (はばたく) — vỗ cánh
羽ばたく
VŨ
は ば た く
Vỗ cánh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 羽ばたく
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 羽ばたく/はばたく |
| Quá khứ (た) | 羽ばたいた |
| Phủ định (未然) | 羽ばたかない |
| Lịch sự (丁寧) | 羽ばたきます |
| te (て) | 羽ばたいて |
| Khả năng (可能) | 羽ばたける |
| Thụ động (受身) | 羽ばたかれる |
| Sai khiến (使役) | 羽ばたかせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 羽ばたかせられる |
| Điều kiện (条件) | 羽ばたけば |
| Mệnh lệnh (命令) | 羽ばたけ |
| Ý chí (意向) | 羽ばたこう |
| Cấm chỉ(禁止) | 羽ばたくな |

