営む (いとなむ) — điều khiển; kinh doanh
営む
DOANH
い と な む
JLPTN1
Điều khiển; kinh doanh
タバコ
屋
を
営
む
Kinh doanh một cửa hàng thuốc lá .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 営む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 営む/いとなむ |
| Quá khứ (た) | 営んだ |
| Phủ định (未然) | 営まない |
| Lịch sự (丁寧) | 営みます |
| te (て) | 営んで |
| Khả năng (可能) | 営める |
| Thụ động (受身) | 営まれる |
| Sai khiến (使役) | 営ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 営ませられる |
| Điều kiện (条件) | 営めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 営め |
| Ý chí (意向) | 営もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 営むな |

