果たす (はたす) — hoàn thành
果たす
QUẢ
は た す
JLPTN1
Hoàn thành
任務
を
〜
。
Hoàn thành nhiệm vụ .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 果たす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 果たす/はたす |
| Quá khứ (た) | 果たした |
| Phủ định (未然) | 果たさない |
| Lịch sự (丁寧) | 果たします |
| te (て) | 果たして |
| Khả năng (可能) | 果たせる |
| Thụ động (受身) | 果たされる |
| Sai khiến (使役) | 果たさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 果たさせられる |
| Điều kiện (条件) | 果たせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 果たせ |
| Ý chí (意向) | 果たそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 果たすな |

