為果せる (しおおせる) — hoàn thành
為果せる
VI QUẢ
し お お せ る
Hoàn thành
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 為果せる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 為果せる/しおおせる |
| Quá khứ (た) | 為果せた |
| Phủ định (未然) | 為果せない |
| Lịch sự (丁寧) | 為果せます |
| te (て) | 為果せて |
| Khả năng (可能) | 為果せられる |
| Thụ động (受身) | 為果せられる |
| Sai khiến (使役) | 為果せさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 為果せさせられる |
| Điều kiện (条件) | 為果せれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 為果せろ |
| Ý chí (意向) | 為果せよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 為果せるな |

