仕出かす (しでかす) — Lỡ làm; Lỡ gây ra
仕出かす
SĨ XUẤT
し で か す
Lỡ làm; Lỡ gây ra
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 仕出かす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仕出かす/しでかす |
| Quá khứ (た) | 仕出かした |
| Phủ định (未然) | 仕出かさない |
| Lịch sự (丁寧) | 仕出かします |
| te (て) | 仕出かして |
| Khả năng (可能) | 仕出かせる |
| Thụ động (受身) | 仕出かされる |
| Sai khiến (使役) | 仕出かさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仕出かさせられる |
| Điều kiện (条件) | 仕出かせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仕出かせ |
| Ý chí (意向) | 仕出かそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仕出かすな |

