為損なう (しそこなう しぞこなう) — thất bại, làm điều gì đó ngu ngốc
為損なう
VI TỔN
し そ こ な う
Thất bại, làm điều gì đó ngu ngốc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 為損なう
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 為損なう/しそこなう |
| Quá khứ (た) | 為損なった |
| Phủ định (未然) | 為損なわない |
| Lịch sự (丁寧) | 為損ないます |
| te (て) | 為損なって |
| Khả năng (可能) | 為損なえる |
| Thụ động (受身) | 為損なわれる |
| Sai khiến (使役) | 為損なわせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 為損なわせられる |
| Điều kiện (条件) | 為損なえば |
| Mệnh lệnh (命令) | 為損なえ |
| Ý chí (意向) | 為損なおう |
| Cấm chỉ(禁止) | 為損なうな |

