躓く (つまずく) — Vấp, ngã
躓く
CHÍ
つ ま ず く
つ ま ず く
Vấp, ngã
Vấp, ngã
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 躓く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 躓く/つまずく |
| Quá khứ (た) | 躓いた |
| Phủ định (未然) | 躓かない |
| Lịch sự (丁寧) | 躓きます |
| te (て) | 躓いて |
| Khả năng (可能) | 躓ける |
| Thụ động (受身) | 躓かれる |
| Sai khiến (使役) | 躓かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 躓かせられる |
| Điều kiện (条件) | 躓けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 躓け |
| Ý chí (意向) | 躓こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 躓くな |

