とちる (とちる) — làm sai; thất bại; mắc lỗi
とちる
と ち る
Làm sai; thất bại; mắc lỗi
今日
は
試験
でとちってしまった
。
Hôm nay tôi đã mắc lỗi trong kỳ thi.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ とちる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | とちる |
| Quá khứ (た) | とちった |
| Phủ định (未然) | とちらない |
| Lịch sự (丁寧) | とちります |
| te (て) | とちって |
| Khả năng (可能) | とちれる |
| Thụ động (受身) | とちられる |
| Sai khiến (使役) | とちらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | とちらせられる |
| Điều kiện (条件) | とちれば |
| Mệnh lệnh (命令) | とちれ |
| Ý chí (意向) | とちろう |
| Cấm chỉ(禁止) | とちるな |

