働く (はたらく) — làm lụng
働く
ĐỘNG
は た ら く
JLPTN5
Làm lụng
Lao động; hoạt động; phạm (tội); làm việc
Làm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 働く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 働く/はたらく |
| Quá khứ (た) | 働いた |
| Phủ định (未然) | 働かない |
| Lịch sự (丁寧) | 働きます |
| te (て) | 働いて |
| Khả năng (可能) | 働ける |
| Thụ động (受身) | 働かれる |
| Sai khiến (使役) | 働かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 働かせられる |
| Điều kiện (条件) | 働けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 働け |
| Ý chí (意向) | 働こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 働くな |

