遊ぶ (あそぶ すさぶ あすぶ) — nô đùa
遊ぶ
DU
あ そ ぶ
JLPTN5
Nô đùa
オモチャ
で
遊
ぶ
Chơi với đồ chơi
Vui đùa.
きょうは
何
して
遊
ぶ
Hôm nay chơi gì đây?
Chơi (bóng chày)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 遊ぶ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 遊ぶ/あそぶ |
| Quá khứ (た) | 遊んだ |
| Phủ định (未然) | 遊ばない |
| Lịch sự (丁寧) | 遊びます |
| te (て) | 遊んで |
| Khả năng (可能) | 遊べる |
| Thụ động (受身) | 遊ばれる |
| Sai khiến (使役) | 遊ばせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 遊ばせられる |
| Điều kiện (条件) | 遊べば |
| Mệnh lệnh (命令) | 遊べ |
| Ý chí (意向) | 遊ぼう |
| Cấm chỉ(禁止) | 遊ぶな |

