戯れる (たわむれる ざれる じゃれる) — chơi đùa; chơi
戯れる
HÍ
た わ む れ る
Chơi đùa; chơi
Nói đùa; chọc ghẹo; trêu ghẹo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 戯れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 戯れる/たわむれる |
| Quá khứ (た) | 戯れた |
| Phủ định (未然) | 戯れない |
| Lịch sự (丁寧) | 戯れます |
| te (て) | 戯れて |
| Khả năng (可能) | 戯れられる |
| Thụ động (受身) | 戯れられる |
| Sai khiến (使役) | 戯れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 戯れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 戯れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 戯れろ |
| Ý chí (意向) | 戯れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 戯れるな |
戯れる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 戯れる
戯る
đùa giỡn , trêu đùa, bông đùa

