架ける (かける) — treo lên; treo; dựng
架ける
GIÁ
か け る
Treo lên; treo; dựng
新
しい
橋
を
架
けるための
資金
を
求
める
Cần rất nhiều vốn để treo một cây cầu lên
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 架ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 架ける/かける |
| Quá khứ (た) | 架けた |
| Phủ định (未然) | 架けない |
| Lịch sự (丁寧) | 架けます |
| te (て) | 架けて |
| Khả năng (可能) | 架けられる |
| Thụ động (受身) | 架けられる |
| Sai khiến (使役) | 架けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 架けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 架ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 架けろ |
| Ý chí (意向) | 架けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 架けるな |

