Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
積極的働く (せっきょくてきはたらく) — tích cực làm việc.
積極的働く
tích cực làm việc.
労働 ろうどう
lao công
働く はたらく
làm lụng
働く気 はたらくき
hứng làm việc
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
積極的 せっきょくてき
một cách tích cực