召し出す (めしだす) — gọi đến, mời đến, triệu tập đến
召し出す
TRIỆU XUẤT
め し だ す
め し だ す
Gọi đến, mời đến, triệu tập đến
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 召し出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 召し出す/めしだす |
| Quá khứ (た) | 召し出した |
| Phủ định (未然) | 召し出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 召し出します |
| te (て) | 召し出して |
| Khả năng (可能) | 召し出せる |
| Thụ động (受身) | 召し出される |
| Sai khiến (使役) | 召し出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 召し出させられる |
| Điều kiện (条件) | 召し出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 召し出せ |
| Ý chí (意向) | 召し出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 召し出すな |

