呼び出す (よびだす) — gọi đến; vẫy đến; gọi ra.
呼び出す
HÔ XUẤT
よ び だ す
JLPTN2
Gọi đến; vẫy đến; gọi ra.
Gọi ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 呼び出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 呼び出す/よびだす |
| Quá khứ (た) | 呼び出した |
| Phủ định (未然) | 呼び出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 呼び出します |
| te (て) | 呼び出して |
| Khả năng (可能) | 呼び出せる |
| Thụ động (受身) | 呼び出される |
| Sai khiến (使役) | 呼び出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 呼び出させられる |
| Điều kiện (条件) | 呼び出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 呼び出せ |
| Ý chí (意向) | 呼び出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 呼び出すな |

