誇る (ほこる) — tự hào; kiêu hãnh; tự cao; kiêu ngạo.
誇る
KHOA
ほ こ る
JLPTN1
Tự hào; kiêu hãnh; tự cao; kiêu ngạo.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 誇る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 誇る/ほこる |
| Quá khứ (た) | 誇った |
| Phủ định (未然) | 誇らない |
| Lịch sự (丁寧) | 誇ります |
| te (て) | 誇って |
| Khả năng (可能) | 誇れる |
| Thụ động (受身) | 誇られる |
| Sai khiến (使役) | 誇らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 誇らせられる |
| Điều kiện (条件) | 誇れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 誇れ |
| Ý chí (意向) | 誇ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 誇るな |

