噴く (ふく) — phun
噴く
PHÚN
ふ く
ふ く
Phun
Thổi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 噴く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 噴く/ふく |
| Quá khứ (た) | 噴いた |
| Phủ định (未然) | 噴かない |
| Lịch sự (丁寧) | 噴きます |
| te (て) | 噴いて |
| Khả năng (可能) | 噴ける |
| Thụ động (受身) | 噴かれる |
| Sai khiến (使役) | 噴かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 噴かせられる |
| Điều kiện (条件) | 噴けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 噴け |
| Ý chí (意向) | 噴こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 噴くな |

