吹き捲る (ふきまくる ふきめくる) — thổi mạnh (gió)
吹き捲る
XUY QUYỂN
ふ き ま く る
ふ き ま く る
Thổi mạnh (gió)
Khoác lác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 吹き捲る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 吹き捲る/ふきまくる |
| Quá khứ (た) | 吹き捲った |
| Phủ định (未然) | 吹き捲らない |
| Lịch sự (丁寧) | 吹き捲ります |
| te (て) | 吹き捲って |
| Khả năng (可能) | 吹き捲れる |
| Thụ động (受身) | 吹き捲られる |
| Sai khiến (使役) | 吹き捲らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 吹き捲らせられる |
| Điều kiện (条件) | 吹き捲れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 吹き捲れ |
| Ý chí (意向) | 吹き捲ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 吹き捲るな |

