逆巻く (さかまく) — gợn sóng; sóng cồn; (sóng nước) cuồn cuộn
逆巻く
NGHỊCH QUYỂN
さ か ま く
Gợn sóng; sóng cồn; (sóng nước) cuồn cuộn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 逆巻く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 逆巻く/さかまく |
| Quá khứ (た) | 逆巻いた |
| Phủ định (未然) | 逆巻かない |
| Lịch sự (丁寧) | 逆巻きます |
| te (て) | 逆巻いて |
| Khả năng (可能) | 逆巻ける |
| Thụ động (受身) | 逆巻かれる |
| Sai khiến (使役) | 逆巻かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 逆巻かせられる |
| Điều kiện (条件) | 逆巻けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 逆巻け |
| Ý chí (意向) | 逆巻こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 逆巻くな |

