光り輝く (ひかりかがやく) — tỏa sáng; sáng lấp lánh.
光り輝く
QUANG HUY
ひ か り か が や く
ひ か り か が や く
Tỏa sáng; sáng lấp lánh.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 光り輝く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 光り輝く/ひかりかがやく |
| Quá khứ (た) | 光り輝いた |
| Phủ định (未然) | 光り輝かない |
| Lịch sự (丁寧) | 光り輝きます |
| te (て) | 光り輝いて |
| Khả năng (可能) | 光り輝ける |
| Thụ động (受身) | 光り輝かれる |
| Sai khiến (使役) | 光り輝かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 光り輝かせられる |
| Điều kiện (条件) | 光り輝けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 光り輝け |
| Ý chí (意向) | 光り輝こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 光り輝くな |

