輝く (かがやく) — chói
輝く
HUY
か が や く
JLPTN3
Chói
Le lói
Nhấp nhoáng
Óng ánh
Sáng
輝
く
佳月
Ánh trăng tỏa sáng
Sáng choang
Tỏa sáng; chiếu lấp lánh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 輝く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 輝く/かがやく |
| Quá khứ (た) | 輝いた |
| Phủ định (未然) | 輝かない |
| Lịch sự (丁寧) | 輝きます |
| te (て) | 輝いて |
| Khả năng (可能) | 輝ける |
| Thụ động (受身) | 輝かれる |
| Sai khiến (使役) | 輝かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 輝かせられる |
| Điều kiện (条件) | 輝けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 輝け |
| Ý chí (意向) | 輝こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 輝くな |

