飲む (のむ) — húp
飲む
ẨM
の む
JLPTN5
Húp
Uống
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 飲む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 飲む/のむ |
| Quá khứ (た) | 飲んだ |
| Phủ định (未然) | 飲まない |
| Lịch sự (丁寧) | 飲みます |
| te (て) | 飲んで |
| Khả năng (可能) | 飲める |
| Thụ động (受身) | 飲まれる |
| Sai khiến (使役) | 飲ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 飲ませられる |
| Điều kiện (条件) | 飲めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 飲め |
| Ý chí (意向) | 飲もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 飲むな |

