圧す (へす あっす おす) — làm cho có vết lõm, làm mẻ
圧す
ÁP
へ す
へ す
Làm cho có vết lõm, làm mẻ
Gây áp lực, tận công
Bảng chia động từ 圧す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 圧す/へす |
| Quá khứ (た) | 圧した |
| Phủ định (未然) | 圧さない |
| Lịch sự (丁寧) | 圧します |
| te (て) | 圧して |
| Khả năng (可能) | 圧せる |
| Thụ động (受身) | 圧される |
| Sai khiến (使役) | 圧させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 圧させられる |
| Điều kiện (条件) | 圧せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 圧せ |
| Ý chí (意向) | 圧そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 圧すな |

