圧し合う (へしあう) — xô đẩy, chen lấn
圧し合う
ÁP HỢP
へ し あ う
へ し あ う
Xô đẩy, chen lấn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 圧し合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 圧し合う/へしあう |
| Quá khứ (た) | 圧し合った |
| Phủ định (未然) | 圧し合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 圧し合います |
| te (て) | 圧し合って |
| Khả năng (可能) | 圧し合える |
| Thụ động (受身) | 圧し合われる |
| Sai khiến (使役) | 圧し合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 圧し合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 圧し合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 圧し合え |
| Ý chí (意向) | 圧し合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 圧し合うな |

