Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
圧する (あっする) — nhấn.
ÁP
圧する
nhấn.
弾圧する だんあつ
đàn áp
制圧する せいあつする
khống chế
抑圧する よくあつする
áp bức; áp chế.
鎮圧する ちんあつする
dẹp yên.
変圧する へんあつする
biến áp.