制する (せいする) — kiềm chế; thống trị.
制する
CHẾ
せ い す る
せ い す る
JLPTN1
Kiềm chế; thống trị.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 制する
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 制する/せいする |
| Quá khứ (た) | 制した |
| Phủ định (未然) | 制しない |
| Lịch sự (丁寧) | 制します |
| te (て) | 制して |
| Khả năng (可能) | 制できる |
| Thụ động (受身) | 制される |
| Sai khiến (使役) | 制させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 制させられる |
| Điều kiện (条件) | 制すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 制しろ |
| Ý chí (意向) | 制しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 制するな |

